Bản dịch của từ 碻车 trong tiếng Việt

碻车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

碻车 (Danh từ)

qiāo chē
01

Pháo xe, loại khí cụ tiến công thời cổ (giống như xe đặt pháo hoặc máy bắn lớn dùng trong chiến tranh cổ)

即炮车。古代攻战的器械。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碻车

què

chē

Các từ liên quan

碻凿
碻当
碻据
碻磝
车两
车主
碻
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰石高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép