Bản dịch của từ 碽 trong tiếng Việt
碽
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
碽 (Từ tượng thanh)
【gōng】
01
Âm thanh va chạm mạnh, như tiếng 'cục cục' khi gõ vào đá.
撞击声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đá vòm hoặc cầu vòm, hình dáng cong như chiếc cung.
拱形石或拱形桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Cung, một họ trong tiếng Trung.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
