Bản dịch của từ 碽 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

gōng
01

Âm thanh va chạm mạnh, như tiếng 'cục cục' khi gõ vào đá.

撞击声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá vòm hoặc cầu vòm, hình dáng cong như chiếc cung.

拱形石或拱形桥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Cung, một họ trong tiếng Trung.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

碽
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,貢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép