Bản dịch của từ 碾砣 trong tiếng Việt

碾砣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

碾砣 (Danh từ)

niǎn tuó
01

Thớt cối trên (phần trên của cối xay)

碾磙子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碾砣

niǎn

tuó

Các từ liên quan

碾压
碾台
碾场
碾坊
碾子
砣子
碾
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
Các biến thể:
攆, 榐, 輾, 𥑊, 𥗇, 𥗷, 𨋁, 𨋚
Hình thái radical:
⿰,石,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép