Bản dịch của từ 碾碎的干小麦 trong tiếng Việt

碾碎的干小麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

碾碎的干小麦 (Danh từ)

niǎn suì de gàn xiǎo mài
01

Món Bulgur (thực phẩm làm từ lúa mỳ)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碾碎的干小麦

niǎn

suì

de

gàn

xiǎo

mài

碾
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
Các biến thể:
攆, 榐, 輾, 𥑊, 𥗇, 𥗷, 𨋁, 𨋚
Hình thái radical:
⿰,石,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép