Bản dịch của từ 碾船 trong tiếng Việt

碾船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

碾船 (Danh từ)

niǎn chuán
01

Cái cối nghiền thuốc (dạng giống thuyền) — dụng cụ để nghiền dược liệu; tương tự '药碾子'.

碾药的器具。即药碾子。形似船,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碾船

niǎn

chuán

Các từ liên quan

碾压
碾台
碾场
碾坊
碾子
船东
船人
碾
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
Các biến thể:
攆, 榐, 輾, 𥑊, 𥗇, 𥗷, 𨋁, 𨋚
Hình thái radical:
⿰,石,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép