Bản dịch của từ 磁倾角 trong tiếng Việt

磁倾角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁倾角 (Danh từ)

cí qīng jiǎo
01

Góc từ khuynh

地磁场磁力线上各点的切线与地平面所成的角在地球磁极上这个角是九十度,磁针垂直于水平面

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁倾角

qīng

jiǎo

磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép