Bản dịch của từ 磁器 trong tiếng Việt

磁器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁器 (Danh từ)

cí qì
01

Đồ sứ; đồ gốm men trắng, thường chỉ các đồ dùng bằng sứ (Hán Việt: từ 'sứ' liên quan đến 磁器)

本谓磁州窑所产的瓷制品。后泛指瓷制器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁器

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
器世间
器业
器乐
器二不匮
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép