Bản dịch của từ 磁实 trong tiếng Việt

磁实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁实 (Tính từ)

cí shí
01

Chắc chắn, rắn chắc (kết cấu bền)

2.结实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chắc chắn, vững vàng; làm việc/đi đứng thật thà, không cầu kỳ — tương tự “踏实/扎实” (Hán Việt: tá thực/tra thực).

1.踏实;扎实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁实

shí

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép