Bản dịch của từ 磁州窑 trong tiếng Việt

磁州窑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁州窑 (Danh từ)

cí zhōu yáo
01

Một trong những lò gốm nổi tiếng ở miền Bắc thời Tống, nằm tại tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.

宋代北方民间著名瓷窑之一。故址在今河北省磁县漳河两岸的观台镇东艾村冶子村附近,古代属磁州,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁州窑

zhōu

yáo

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
州乡
州人
州伯
州倅
州党
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép