Bản dịch của từ 磁性材料 trong tiếng Việt

磁性材料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁性材料 (Danh từ)

cí xìng cái liào
01

Vật liệu có khả năng hiển thị từ tính, chia thành hai loại: từ tính mềm và từ tính cứng.

能显示出铁磁性和亚铁磁性的材料。分软磁性材料和硬磁性材料两大类,且有各向同性和各向异性之分。各向异性的磁性材料在使用时必须注意其磁性的方向。广泛应用在电工、电子、机械、运输、医疗等方面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁性材料

xìng

cái

liào

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
材人
材伎
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép