Bản dịch của từ 磁感应强度 trong tiếng Việt

磁感应强度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁感应强度 (Danh từ)

cí gǎn yìng qiáng dù
01

Cường độ cảm ứng từ (gọi tắt là B): đại lượng vectơ mô tả tác dụng của từ trường lên dòng điện; chiều là hướng của từ trường, độ lớn đo bằng tesla.

简称“磁感强度”。描述磁场对电流有作用力这一基本性质的物理量。是矢量。常用符号b表示。大小等于b=fil。式中l为载流导体的长度,i为电流强度,f为载流导体垂直于磁场放置时受到的磁场力。磁场中某处b矢量的方向就是该处的磁场方向。单位为特斯拉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁感应强度

gǎn

yìng

qiáng

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
应世
应举
应书
应事
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
度世
度假
度假村
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép