Bản dịch của từ 磁感线 trong tiếng Việt

磁感线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁感线 (Danh từ)

cí gǎn xiàn
01

Dòng cảm ứng từ (hay gọi là đường sức từ): đường cong tưởng tượng biểu diễn phân bố của từ trường; tiếp tuyến tại mỗi điểm chỉ phương của từ trường, mật độ đường thể hiện cường độ từ trường.

又称“磁力线”。描述磁场分布的假想曲线。该曲线上各点的切线方向就是相应各点的磁场方向。它分布的疏密程度表示磁场的强弱。磁感线可用在磁体周围洒铁屑等方法显示出来。磁感线是闭合曲线,在磁场中磁感线从磁体的n极到s极,在磁体内从s极到n极。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁感线

gǎn

xiàn

线

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
线儿
线呢
线团
线圈
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép