Bản dịch của từ 磁枕 trong tiếng Việt

磁枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁枕 (Danh từ)

cí zhěn
01

Gối mộng, giấc mơ, chỉ sự huyền ảo

据唐沈既济《枕中记》载:开元间,卢生在邯郸旅店中怨叹自己穷困。时旅店主人正蒸黄粱做饭。同店吕翁以青色磁枕授卢生,生就枕入梦,一生登第拜相,极尽荣华富贵。一觉醒来,主人的黄粱饭犹未熟。后因以“磁枕”指代梦幻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁枕

zhěn

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép