Bản dịch của từ 磁疗 trong tiếng Việt

磁疗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁疗 (Danh từ)

cí liáo
01

Chữa bệnh bằng từ trường (sử dụng máy móc/thiết bị sinh ra từ trường để điều trị); gọi ngắn là 'liệu pháp từ' (Hán‑Việt: từ liệu 磁療 → từ liệu / từ liệu).

应用医疗器械所产生的磁场作用进行治疗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁疗

liáo

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép