Bản dịch của từ 磁盘驱动器 trong tiếng Việt

磁盘驱动器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁盘驱动器 (Danh từ)

cí pán qū dòng qì
01

Ổ đĩa từ

用于读写磁盘的设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁盘驱动器

pán

dòng

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
动不动
动举
器世间
器业
器乐
器二不匮
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép