Bản dịch của từ 磁罗经 trong tiếng Việt

磁罗经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

磁罗经 (Danh từ)

cí luó jīng
01

La bàn; dụng cụ chỉ phương hướng dựa vào kim nam châm (từ cổ: 磁罗盘司南 phát triển tới 磁罗经).

又称“磁罗盘”。利用磁针受地磁作用稳定指北的特性制成的指示地理方向的仪器。由中国的司南、指南针逐步发展而成。常在船舶和飞机上作导航用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁罗经

luó

jīng

Các từ liên quan

磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
磁
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
瓷, 礠, 𥔵
Hình thái radical:
⿰,石,兹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép