Bản dịch của từ 磁骨 trong tiếng Việt
磁骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
磁骨 (Danh từ)
【cí gǔ】
01
Chỗ không tráng men trên đồ sứ (vùng đất sét lộ ra), phần gốm để lộ bề mặt thô
瓷器无釉的地方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磁骨
cí
磁
gǔ
骨
Các từ liên quan
磁介质
磁体
磁倾角
磁偏角
磁力
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 瓷, 礠, 𥔵
- Hình thái radical:
- ⿰,石,兹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲿
慈
䧳
辭
糍
薋
辝
雌
堲
鹚
䖪
鶿
硕
礓
䂦
䂾
磉
䂴
礮
碨
碓
硘
礊
碡
䂉
稰
䔪
䁖
嶀
裫
綧
㨳
䲧
銕
䞰
暞
磁带
磁铁
磁性
磁场
电磁
磁石
磁体
磁卡
磁吸
磁盘
