Bản dịch của từ 磂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

liú
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ nguyên tố lưu huỳnh (một chất màu vàng, thường dùng trong diêm và thuốc súng).

同“硫”,硫黄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

磂
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
硫, 鎦
Hình thái radical:
⿰,石,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép