Bản dịch của từ 磃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕Tên một cung điện hoặc viện trong triều đại nhà Hán của Trung Quốc (giúp nhớ như 'tư' là tên riêng, như 'tư gia' là nhà riêng).

〔~氏〕中国汉宫苑馆名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

磃
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,石,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丿丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép