Bản dịch của từ 磄 trong tiếng Việt
磄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
磄 (Danh từ)
【táng】
01
〔磅~〕rất rộng lớn, đồ sộ, như những vách đá cao ngất trời trong thơ ca.
〔磅~〕广大,如“其处~~千仞,绝溪凌牟,隆崛万丈,磐石双起。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~磃〕những tảng đá kỳ lạ, độc đáo như viên đá quý trong thiên nhiên.
〔~磃〕怪石。
Ví dụ
