Bản dịch của từ 磄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

táng
01

~〕rất rộng lớn, đồ sộ, như những vách đá cao ngất trời trong thơ ca.

〔磅~〕广大,如“其处~~千仞,绝溪凌牟,隆崛万丈,磐石双起。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~〕những tảng đá kỳ lạ, độc đáo như viên đá quý trong thiên nhiên.

〔~磃〕怪石。

Ví dụ
磄
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,石,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丿乚一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép