Bản dịch của từ 磅刷 trong tiếng Việt
磅刷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
磅刷 (Danh từ)
【bàng shuā】
01
Cọ lớn nhất
最大号的家用油漆刷
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磅刷
bàng
磅
shuā
刷
- Bính âm:
- 【páng】【ㄅㄤˋ, ㄆㄤˊ】【BẢNG, BÀNG】
- Các biến thể:
- 𥓯
- Hình thái radical:
- ⿰,石,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾦
挷
搒
蜯
蒡
㯁
謗
镑
蛖
䖫
棒
䂜
龎
䅭
尨
鰟
㝑
鳑
趽
龐
䮾
旁
徬
㑂
硫
磇
碠
礪
䂻
䂷
磞
砣
砝
硾
確
硍
槿
緖
劌
鲫
蕇
䣿
翨
䯒
慫
熴
澋
鴁
过磅
磅秤
地磅
重磅
英磅
磅刷
台磅
磅洞
磅蛋糕
浴室磅秤
磅礴
大气磅礴
气势磅礴
