Bản dịch của từ 磆 trong tiếng Việt
磆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
磆 (Danh từ)
【huá】
01
〔hoa thạch〕còn gọi là thạch hoạt, một loại đá dùng trong thuốc nam, giúp làm dịu và trơn da (giống như 'hoa' trong 'hoa quả' dễ nhớ).
〔~石〕又作“滑石”,中药名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
- Các biến thể:
- 滑
- Hình thái radical:
- ⿰,石,骨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劃
譁
铧
䅿
华
搳
華
䏦
㠏
撶
蕐
䴳
嶱
䋉
㪙
㞹
軻
㵣
㪼
渴
㼎
渇
㪡
䕣
巬
菰
箍
咕
柧
軲
鸪
軱
姑
唃
㠫
骨
硂
礶
砉
䃁
䂣
碬
研
矷
磊
碎
礜
码
墌
銤
種
綩
䢧
㹄
㲦
裹
酾
塴
䙃
魢
