Bản dịch của từ 磈垒 trong tiếng Việt
磈垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | k | ui | thanh hỏi |
磈垒 (Danh từ)
【wéi lěi】
01
Tảng đá lớn, tảng đá to như núi
2.大石貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại đá lớn, thường dùng làm vật liệu xây dựng hoặc chạm khắc.
1.亦作“磈礨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磈垒
wěi
磈
lěi
垒
Các từ liên quan
磈氏
磈砢
磈硊
磈磊
磈磥
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【UỶ】
- Các biến thể:
- 㟴, 𡸖
- Hình thái radical:
- ⿰石鬼
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頍
䦱
傀
㟴
㒑
跬
㚍
蹞
䞨
䫥
䠑
煃
痏
濻
䩞
嶉
㟪
骫
䦱
䇻
䬿
僞
䈧
痿
硤
砛
磅
硻
礫
䂸
礔
磊
磲
䃎
䃀
砄
𠔰
碠
韷
㪤
睲
粹
鉾
𠎃
㝬
綸
箞
酵
