Bản dịch của từ 磈氏 trong tiếng Việt
磈氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | k | ui | thanh hỏi |
磈氏 (Danh từ)
【wěi shì】
01
Tên thần núi trong thần thoại cổ đại Trung Hoa
古代神话中的山神名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磈氏
wěi
磈
shì
氏
Các từ liên quan
磈垒
磈砢
磈硊
磈磊
磈磥
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【UỶ】
- Các biến thể:
- 㟴, 𡸖
- Hình thái radical:
- ⿰石鬼
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頍
䦱
傀
㟴
㒑
跬
㚍
蹞
䞨
䫥
䠑
煃
痏
濻
䩞
嶉
㟪
骫
䦱
䇻
䬿
僞
䈧
痿
硤
砛
磅
硻
礫
䂸
礔
磊
磲
䃎
䃀
砄
𠔰
碠
韷
㪤
睲
粹
鉾
𠎃
㝬
綸
箞
酵
