Bản dịch của từ 磈硊 trong tiếng Việt

磈硊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇkuithanh hỏi

磈硊 (Tính từ)

wéi wěi
01

Miêu tả hình dáng gồ ghề, lởm chởm của đá núi.

形容山石的形状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磈硊

wěi

wěi

Các từ liên quan

磈垒
磈氏
磈砢
磈磊
磈磥
磈
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【UỶ】
Các biến thể:
㟴, 𡸖
Hình thái radical:
⿰石鬼
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép