Bản dịch của từ 磈磊 trong tiếng Việt

磈磊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇkuithanh hỏi

磈磊 (Tính từ)

kuí lěi
01

Cây cối nhiều mắt, không thẳng tắp, gồ ghề không bằng phẳng

2.树木多节,不平直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Những hòn đá xếp chồng không đều, tượng trưng cho sự u uất, bức bối trong lòng.

1.亦作“磈礧”﹑“磈{?}”。垒积不平的石块。因以喻郁结在胸中的不平之气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磈磊

wěi

lěi

Các từ liên quan

磈垒
磈氏
磈砢
磈硊
磈磥
磊佹
磊叠
磊块
磊垝
磊嵬
磈
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【UỶ】
Các biến thể:
㟴, 𡸖
Hình thái radical:
⿰石鬼
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép