Bản dịch của từ 磉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇsangthanh hỏi

(Danh từ)

sǎng
01

Đá tảng; đá kê cột nhà

柱子底下的石礅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

磉
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【TẢNG】
Hình thái radical:
⿰,石,桑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép