Bản dịch của từ 磉磴 trong tiếng Việt
磉磴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎng | ㄙㄤˇ | s | ang | thanh hỏi |
磉磴 (Tính từ)
【sǎng dèng】
01
So sánh: chắc khỏe, rắn rỏi; chỉ sự kết cấu/bề ngoài vững chãi, có lực (Hán Việt: cương đăng/không dùng phổ biến)
比喻结实有力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磉磴
sǎng
磉
dèng
磴
Các từ liên quan
磉盘
磉石
磴栈
磴石
磴磴齿齿
磴角
磴路
