Bản dịch của từ 磉磴 trong tiếng Việt

磉磴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇsangthanh hỏi

磉磴 (Tính từ)

sǎng dèng
01

So sánh: chắc khỏe, rắn rỏi; chỉ sự kết cấu/bề ngoài vững chãi, có lực (Hán Việt: cương đăng/không dùng phổ biến)

比喻结实有力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磉磴

sǎng

dèng

Các từ liên quan

磉盘
磉石
磴栈
磴石
磴磴齿齿
磴角
磴路
磉
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【TẢNG】
Hình thái radical:
⿰,石,桑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép