Bản dịch của từ 磊叠 trong tiếng Việt

磊叠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

磊叠 (Tính từ)

lěi dié
01

Chồng chéo, xếp chồng lên nhau; tích tụ dần (vật chất hoặc tình trạng)

重叠;累积。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磊叠

lěi

dié

Các từ liên quan

磊佹
磊块
磊垝
磊嵬
磊浪
叠加
叠印
叠叠
叠句
叠子
磊
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỖI】
Các biến thể:
磥, 礌, 𡾷, 𥗉, 𥗬, 磊, 礧
Hình thái radical:
⿱,石,⿰,石,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép