Bản dịch của từ 磊垝 trong tiếng Việt

磊垝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

磊垝 (Tính từ)

léi guǐ
01

Đống đá to; đá chồng lên nhau (chỉ vật liệu đá chất cao hoặc địa hình đá)

1.亦作“磥垝”。

Ví dụ
02

Chéo cao, sừng sững; (xem 磊嵬) dáng vẻ đồ sộ, uy nghi (thường nói về núi đá hoặc phong thái)

2.见“磊嵬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磊垝

lěi

guǐ

Các từ liên quan

磊佹
磊叠
磊块
磊嵬
磊浪
垝垣
磊
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỖI】
Các biến thể:
磥, 礌, 𡾷, 𥗉, 𥗬, 磊, 礧
Hình thái radical:
⿱,石,⿰,石,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép