Bản dịch của từ 磊硊 trong tiếng Việt

磊硊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

磊硊 (Tính từ)

léi wěi
01

Cao lớn, hùng vĩ (mô tả địa thế đá hoặc khối đá lớn; tương tự “磊嵬”)

亦作“磥硊”。亦作“?硊”。同“磊嵬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磊硊

lěi

wěi

Các từ liên quan

磊佹
磊叠
磊块
磊垝
磊嵬
磊
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỖI】
Các biến thể:
磥, 礌, 𡾷, 𥗉, 𥗬, 磊, 礧
Hình thái radical:
⿱,石,⿰,石,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép