Bản dịch của từ 磌 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

tián
01

Âm thanh vang động, tiếng động phát ra.

声响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh của đá rơi lộp độp như tiếng 'tiến' vang lên.

石落声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Viên đá đặt dưới chân cột nhà, gọi là đá kê cột: “Điêu ngọc thiển dĩ cư nghiêng.” (Đá thiển để trang trí chân cột).

柱子下边的石礅子:“雕玉~以居楹。”

Ví dụ
磌
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIỂN】
Các biến thể:
碵, 磌
Hình thái radical:
⿰,石,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép