Bản dịch của từ 磍 trong tiếng Việt
磍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
磍 (Danh từ)
【xiá】
01
Chữ dùng để chỉ loại bia đá, xem thêm chữ “碣” (bình thường dùng trong văn tự cổ).
〔碣(~〕见“碣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,害
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丶丶乚丿一丨一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍜
䪗
狎
烚
䛅
轄
蕸
遐
舝
狭
䖎
瘕
㓞
䂒
咭
㓣
䶝
㵄
帢
匼
䯊
殎
䜑
䁍
覀
掗
㧎
碣
铔
稏
䦪
䨙
娅
䯉
婭
壓
䃞
硇
碶
礰
硫
礟
䂪
礅
䃍
䃋
磳
礜
㒗
镍
盤
劅
䆳
慸
撆
𠕫
賦
耧
鋇
䴠
