Bản dịch của từ 磎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

(Danh từ)

01

Khe nước; khe suối; suối nhỏ; con rạch

原指山里的小河沟,现在泛指小河沟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

磎
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
谿
Hình thái radical:
⿰石奚
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép