Bản dịch của từ 磏仁 trong tiếng Việt
磏仁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
磏仁 (Động từ)
【lián rén】
01
Cưỡng cầu nhân đức bằng cách khắc khổ, cố gắng rèn mình (chữ Hán cổ: 刻苦求仁)
刻苦求仁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磏仁
lián
磏
rén
仁
Các từ liên quan
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 廉, 𥖝
- Hình thái radical:
- ⿰石兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫣
槤
溓
䁠
蓮
䆂
梿
燫
謰
鐮
㢘
㟀
遷
攓
㡨
粁
搴
鏲
攐
愆
岍
汧
牵
圲
碜
䂷
磁
磄
砏
砶
磯
碂
砂
磘
礜
磿
幟
諎
㠍
䙑
鄷
鞊
觰
㗵
擙
誸
㵑
憒
