Bản dịch của từ 磐石之固 trong tiếng Việt

磐石之固

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

磐石之固 (Tính từ)

pán shí zhī gù
01

Kiên cố như đá tảng; vững chắc không lay chuyển

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磐石之固

pán

shí

zhī

磐
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
䃑, 䃲, 𣍵, 𥑍, 𦛵
Hình thái radical:
⿱,般,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép