Bản dịch của từ 磐礡 trong tiếng Việt

磐礡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

磐礡 (Tính từ)

pán bó
01

Mênh mông; hùng tráng. ◇Quách Phác 郭璞: Hổ Nha kiệt thụ dĩ ngật tốt; Kinh Môn khuyết tủng nhi bàn bạc 虎牙嵥豎以屹崒; 荊門闕竦而磐礡 (Giang phú 江賦).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磐礡

pán

磐
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
䃑, 䃲, 𣍵, 𥑍, 𦛵
Hình thái radical:
⿱,般,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフフ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép