ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
磒
Bảng phân tích âm vị 磒
Yǔn
Giống chữ “陨”, nghĩa là rơi xuống, rơi rụng (như sao băng rơi trên trời)
同“陨”,坠落:“化人移之,王若~虚焉。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép