Bản dịch của từ 磒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǔn
01

Giống chữ “”, nghĩa là rơi xuống, rơi rụng (như sao băng rơi trên trời)

同“陨”,坠落:“化人移之,王若~虚焉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

磒
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,員
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép