Bản dịch của từ 磒虚 trong tiếng Việt
磒虚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔn | ㄩㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
磒虚 (Tính từ)
【yǔn xū】
01
Rơi từ chỗ trống xuống; rơi xuống từ cao (nhấn mạnh hành động rơi từ khoảng không)
1.从空坠落。
Ví dụ
02
Phóng đại, không đúng sự thật; phóng đại (với ý nghĩa cường điệu và không đúng sự thật)
2.引申为虚夸,不实在。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磒虚
yǔn
磒
xū
虚
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
