Bản dịch của từ 磓 trong tiếng Việt
磓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duī | ㄉㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
磓 (Động từ)
【duī】
01
Ném, quăng (như ném đá vào mục tiêu)
撞击:“五岳鼓舞而相~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xếp chồng, chất đống (giống như ‘đống’ trong tiếng Việt)
古通“堆”,堆聚:“垒珍珠,~白玉。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rơi xuống, thả vật nặng buộc dây cho rơi xuống
坠落,绳端系石使之下坠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
