Bản dịch của từ 磓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duī

ㄉㄨㄟN/AN/AN/A

(Động từ)

duī
01

Ném, quăng (như ném đá vào mục tiêu)

撞击:“五岳鼓舞而相~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xếp chồng, chất đống (giống như ‘đống’ trong tiếng Việt)

古通“堆”,堆聚:“垒珍珠,~白玉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rơi xuống, thả vật nặng buộc dây cho rơi xuống

坠落,绳端系石使之下坠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

磓
Bính âm:
【duī】【ㄉㄨㄟ】【DUY】
Các biến thể:
𥑵, 硾
Hình thái radical:
⿰,石,追
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép