Bản dịch của từ 磔格 trong tiếng Việt
磔格
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
磔格 (Thán từ)
【zhé gé】
01
Từ tượng thanh: tiếng tre/bamboo bị gió thổi kêu rền, xào xạc (âm thanh của gió qua cây tre hoặc ống tre).
1.象声词。风吹竹声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ tượng thanh: tiếng chim hót (âm thanh mô phỏng tiếng kêu của chim)
2.象声词。鸟鸣声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ tượng thanh, chỉ âm thanh khó nghe/khó hiểu (tiếng rên rỉ, lí nhí hoặc tiếng lảm nhảm khó phân辨)
3.象声词。难懂的语声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磔格
zhé
磔
gé
格
Các từ liên quan
磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
格五
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 矺, 𡍎, 𡏫, 𢳗, 𢵍, 𨃥, 𨃮, 厇, 𡑙
- Hình thái radical:
- ⿰,石,桀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜆
晣
扸
歽
㢎
埑
悊
䂝
晢
嚞
謫
馲
䂯
礵
砄
砹
䃧
碶
硶
硹
礪
磍
䃗
礥
獦
撝
髛
蕪
觬
㠎
皝
㵙
頬
嶓
镉
磒
波磔
