Bản dịch của từ 磔索 trong tiếng Việt

磔索

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

磔索 (Thán từ)

zhé suǒ
01

Từ tượng thanh: âm rít, âm kẽo kẹt hoặc tiếng vật gì đó bị xé/rạch (gợi cảm giác chói tai của tiếng rách/khắc).

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磔索

zhé

suǒ

Các từ liên quan

磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
磔
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁCH】
Các biến thể:
矺, 𡍎, 𡏫, 𢳗, 𢵍, 𨃥, 𨃮, 厇, 𡑙
Hình thái radical:
⿰,石,桀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丶一フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép