Bản dịch của từ 磔鸡 trong tiếng Việt
磔鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
磔鸡 (Danh từ)
【zhé jī】
01
Tục cũ: ngày mùng 1 tháng Giêng giết gà rồi treo trước cửa nhằm xua trừ điều xui, nghịch khí (một phong tục cầu an, trừ tà).
旧俗于正月一日杀鸡挂于门以除不祥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磔鸡
zhé
磔
jī
鸡
Các từ liên quan
磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 矺, 𡍎, 𡏫, 𢳗, 𢵍, 𨃥, 𨃮, 厇, 𡑙
- Hình thái radical:
- ⿰,石,桀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜆
晣
扸
歽
㢎
埑
悊
䂝
晢
嚞
謫
馲
䂯
礵
砄
砹
䃧
碶
硶
硹
礪
磍
䃗
礥
獦
撝
髛
蕪
觬
㠎
皝
㵙
頬
嶓
镉
磒
波磔
