Bản dịch của từ 磕喳 trong tiếng Việt

磕喳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

磕喳 (Động từ)

kē zhā
01

Va chạm nhẹ, tạo tiếng kêu nhỏ khi vật cứng chạm vào nhau

见“磕擦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕喳

zhā

Các từ liên quan

磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
喳呼
喳咕
喳喳
喳喳嘁嘁
磕
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
Các biến thể:
搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
Hình thái radical:
⿰,石,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép