Bản dịch của từ 磕头虫 trong tiếng Việt
磕头虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
磕头虫 (Danh từ)
【kē tóu chóng】
01
Chỉ những viên chức nhỏ thời xưa, thường phải lễ phép khom lưng với cấp trên, như kiểu 'ăn đút lót' bằng lễ nghi, nên được gọi là 'con sâu khấu đầu'.
旧时对小官的谑称。小官上司多,见上司要磕头行礼,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕头虫
kē
磕
tóu
头
chóng
虫
Các từ liên quan
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
头一无二
头七
头上
头上安头
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
- Hình thái radical:
- ⿰,石,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牱
醘
颏
稞
科
礚
窠
蝌
薖
疴
頦
轲
磓
礍
碂
硒
砡
硙
硔
砄
砩
硦
碠
磭
潺
賞
蔿
憇
韐
蓹
鲨
噋
噁
瞢
䫀
鋙
磕头
磕碰
死磕
磕巴
磕碜
磕牙
磕磕
磕打
打磕睡
磕膝盖
