Bản dịch của từ 磕扑 trong tiếng Việt
磕扑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
磕扑 (Danh từ)
【kē pū】
01
Tiếng tim đập, âm thanh nhịp đập của tim.
2.心跳声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng va chạm khi cả hai đầu gối cùng lúc chạm đất, như lúc quỳ gối hoặc ngã quỵ.
1.双膝同时着地的声音。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕扑
kē
磕
pū
扑
Các từ liên quan
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
- Hình thái radical:
- ⿰,石,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牱
醘
颏
稞
科
礚
窠
蝌
薖
疴
頦
轲
磓
礍
碂
硒
砡
硙
硔
砄
砩
硦
碠
磭
潺
賞
蔿
憇
韐
蓹
鲨
噋
噁
瞢
䫀
鋙
磕头
磕碰
死磕
磕巴
磕碜
磕牙
磕磕
磕打
打磕睡
磕膝盖
