Bản dịch của từ 磕打 trong tiếng Việt

磕打

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

磕打 (Động từ)

kē dǎ
01

Gõ; đập; đánh; cộp

把东西 (主要是盛东西的器物) 向地上或较硬的东西上碰,使附着的东西掉下来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕打

Các từ liên quan

磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
磕
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
Các biến thể:
搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
Hình thái radical:
⿰,石,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép