Bản dịch của từ 磕打牙儿 trong tiếng Việt

磕打牙儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

磕打牙儿 (Động từ)

kē dǎ yá ér
01

(phương ngữ) trêu chọc, đùa cợt nhau một cách thân mật.

方言。戏弄;开玩笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕打牙儿

ér

Các từ liên quan

磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
磕
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
Các biến thể:
搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
Hình thái radical:
⿰,石,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép