Bản dịch của từ 磕瓜 trong tiếng Việt

磕瓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

磕瓜 (Danh từ)

kē guā
01

Cái gậy nhỏ, giống như cái dùi dùng để gõ hoặc đập nhẹ.

皮棒槌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕瓜

guā

Các từ liên quan

磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
磕
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
Các biến thể:
搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
Hình thái radical:
⿰,石,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép