Bản dịch của từ 磕磕绊绊 trong tiếng Việt
磕磕绊绊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
磕磕绊绊 (Tính từ)
【kē ke bàn bàn】
01
Gập ghềnh; mấp mô; xóc; dằn xóc; khập khiễng
形容路不好走或腿脚有毛病而行走不灵便
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khó khăn; trắc trở; cản trở; trở ngại
形容事情遇到困难,挫折,不 称心, 不顺利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕磕绊绊
kē
磕
kē
绊
Các từ liên quan
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
- Hình thái radical:
- ⿰,石,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牱
醘
颏
稞
科
礚
窠
蝌
薖
疴
頦
轲
磓
礍
碂
硒
砡
硙
硔
砄
砩
硦
碠
磭
潺
賞
蔿
憇
韐
蓹
鲨
噋
噁
瞢
䫀
鋙
磕头
磕碰
死磕
磕巴
磕碜
磕牙
磕磕
磕打
打磕睡
磕膝盖
